--
Kho từ điển tiếng anh, từ điển chuyên ngành, từ điển cuộc sống
Danh mục
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
Trang chủ
Từ điển Việt Anh
bưu phí
Từ điển Việt Anh
Tất cả
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
bưu phí
Cùng tìm hiểu định nghĩa và ý nghĩa và cách dùng của từ: bưu phí
Your browser does not support the audio element.
+ noun
Postage
Lượt xem: 698
Từ vừa tra
+
bưu phí
:
Postage
+
two-way
:
hai chiều (đường phố); có hai đường dẫn tới (vòi nước)
+
trâu bò
:
cattle
+
fancier
:
người sành; người thích chơia flower fancier người sành hoa; người thích chơi hoa
+
dốt nát
:
Very dull-writted (nói khái quát), crassHọc hành dốt nátTo be very dull-witted (crass) at learningThoát khỏi cảnh nghèo đói và dốt nátto be freed from squalid poverty and crass ignorance